dressing station
Danh từ: dressing station (trạm băng bó, trạm cấp cứu)
Trạm sơ cứu quân sự: Một địa điểm được thiết lập gần khu vực chiến đấu để cung cấp sơ cứu cho những người bị thương. Đây là nơi các binh sĩ bị thương được băng bó, xử lý vết thương ban đầu trước khi được chuyển đến bệnh viện dã chiến hoặc nơi an toàn hơn.
Thuật ngữ y tế: Trong bối cảnh quân sự, "dressing station" là một trạm y tế di động hoặc cố định, thường có nhân viên y tế và trang thiết bị cơ bản để xử lý vết thương, cầm máu và băng bó.
The wounded soldiers were quickly taken to the dressing station for first aid. (Những người lính bị thương nhanh chóng được đưa đến trạm băng bó để sơ cứu.)
During the battle, the dressing station was set up in a nearby farmhouse. (Trong trận chiến, trạm băng bó được thiết lập trong một ngôi nhà nông trại gần đó.)
Medical personnel at the dressing station worked tirelessly to treat the injured. (Nhân viên y tế tại trạm băng bó đã làm việc không mệt mỏi để điều trị cho người bị thương.)
"To set up a dressing station": thiết lập một trạm băng bó.
- The medics set up a dressing station behind the front lines. (Các nhân viên y tế đã thiết lập một trạm băng bó phía sau chiến tuyến.)
"Advanced dressing station": trạm băng bó tiền phương (gần chiến trường hơn).
- The advanced dressing station was only a few hundred meters from the fighting. (Trạm băng bó tiền phương chỉ cách khu vực giao tranh vài trăm mét.)
Dressing (n): băng gạc, vật liệu dùng để băng bó vết thương.
- He applied a clean dressing to the wound. (Anh ấy đặt một miếng băng sạch lên vết thương.)
First aid station (n): trạm sơ cứu (thường dùng trong dân sự hoặc các sự kiện).
- There is a first aid station at the marathon finish line. (Có một trạm sơ cứu tại vạch đích cuộc đua marathon.)
Casualty clearing station (n): trạm thu nhận thương binh (cấp cao hơn, nơi phân loại và chuyển đi).
- The wounded were evacuated from the dressing station to the casualty clearing station. (Những người bị thương được sơ tán từ trạm băng bó đến trạm thu nhận thương binh.)
Aid station: trạm cứu trợ, trạm sơ cứu.
- The aid station provided water and bandages. (Trạm cứu trợ cung cấp nước và băng gạc.)
Field hospital: bệnh viện dã chiến (quy mô lớn hơn dressing station).
- The field hospital was set up in a large tent. (Bệnh viện dã chiến được thiết lập trong một cái lều lớn.)
Dress (a wound): băng bó (vết thương).
- The medic dressed the soldier's wound carefully. (Nhân viên y tế băng bó vết thương của người lính một cách cẩn thận.)
Set up (a station): thiết lập (một trạm).
- They set up the dressing station quickly. (Họ thiết lập trạm băng bó một cách nhanh chóng.)
- In the line of duty: trong khi làm nhiệm vụ (thường dùng để nói về hành động dũng cảm của nhân viên y tế).
- The medic was injured in the line of duty at the dressing station. (Nhân viên y tế bị thương trong khi làm nhiệm vụ tại trạm băng bó.)